- Thông tin cơ bản
Chữ: 赢
Pinyin: yíng
Hán-Việt: Doanh
Nghĩa gốc: thắng lợi, giành được; lợi nhuận (ban đầu liên quan đến thắng cược, giành của cải).
Từ ghép thường gặp: 赢得 (yíngdé, doanh đắc → giành được, thắng lợi), 盈利 (yínglì, doanh lợi → lợi nhuận), 赢家 (yíngjiā, doanh gia → người thắng cuộc).
Chiết tự chữ Hán
Chữ 赢 (giản thể) được giản hóa từ chữ 贏 (phồn thể).
赢 (giản thể):
Bộ thủ: 儿 (nhi - chân người).
Bên trái: 亏 (kuī - hao tổn, thiếu hụt).
Bên phải (dưới): 儿 (nhi - người hoặc chân).
Giản thể thay phần bộ 貝 (bối - vỏ sò, tiền bạc) và 甹 (thanh - phần hình thanh phức tạp chỉ bàn cờ hoặc gò đất) bằng 亏 + 儿, giữ nghĩa “giành của cải từ người khác, thắng lợi”.
👉 Có thể hiểu: 赢 = 亏 (hao - đối phương bị mất mát) + 儿 (người) → người thắng lợi bằng cách khiến đối phương hao tổn, giành được lợi ích (như trong cờ bạc hoặc tranh đoạt).Tóm tắt
赢
Pinyin: yíng
Hán Việt: Doanh
Bộ thủ: 儿 (chân người)
Chiết tự: 亏 (hao tổn) + 儿 (người)
Nghĩa: thắng lợi, giành được; lợi nhuận.
